national geospatial-intelligence agency

national geospatial-intelligence agency

A cartographer at the National Geospatial-Intelligence Agency analyzes a detailed map.

Định nghĩa

Danh từ ghép: Cục Tình báo Địa không gian Quốc gia (National Geospatial-Intelligence Agency – NGA) một cơ quan hỗ trợ tác chiến (combat support agency) của Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm cung cấp thông tin tình báo địa không gian (geospatial intelligence) nhằm hỗ trợ an ninh quốc gia.

  • Cơ quan hỗ trợ tác chiến: Một tổ chức chuyên cung cấp các dịch vụ hoặc thông tin cần thiết cho các hoạt động quân sự an ninh quốc gia.
  • Tình báo địa không gian: loại thông tin tình báo liên quan đến vị trí địa , bản đồ, hình ảnh vệ tinh, dữ liệu không gian khác, được sử dụng để phân tích hỗ trợ ra quyết định.
dụ sử dụng
  • (Cục Tình báo Địa không gian Quốc gia đã cung cấp hình ảnh vệ tinh quan trọng để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ thiên tai.)
  • (Các nhà phân tích tại Cục Tình báo Địa không gian Quốc gia làm việc để tạo ra các bản đồ chi tiết cho các hoạt động quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt: Thuật ngữ này thường được viết tắt NGA trong các văn bản chính thức tin tức.

    • NGA plays a key role in national security by analyzing geospatial data. (NGA đóng vai trò chủ chốt trong an ninh quốc gia bằng cách phân tích dữ liệu địa không gian.)
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các báo cáo quân sự, chính sách quốc phòng, hoặc thảo luận về tình báo.

    • The national geospatial-intelligence agency collaborates with other intelligence agencies to monitor global threats. (Cục Tình báo Địa không gian Quốc gia hợp tác với các cơ quan tình báo khác để giám sát các mối đe dọa toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Geospatial intelligence (n): tình báo địa không gian (dạng rút gọn của thuật ngữ chính).

    • Geospatial intelligence is essential for modern military strategy. (Tình báo địa không gian rất cần thiết cho chiến lược quân sự hiện đại.)
  • National security (n): an ninh quốc gia (khái niệm liên quan).

    • The agency's work directly impacts national security. (Công việc của cơ quan này tác động trực tiếp đến an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat support agency: cơ quan hỗ trợ tác chiến (thuật ngữ chức năng).
  • Intelligence agency: cơ quan tình báo (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To provide geographic intelligence: cung cấp thông tin tình báo địa .

    • The national geospatial-intelligence agency is tasked with providing geographic intelligence to military commanders. (Cục Tình báo Địa không gian Quốc gia nhiệm vụ cung cấp thông tin tình báo địa cho các chỉ huy quân sự.)
  • To support national security: hỗ trợ an ninh quốc gia.

    • The agency's primary mission is to support national security through geospatial analysis. (Sứ mệnh chính của cơ quan hỗ trợ an ninh quốc gia thông qua phân tích địa không gian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.